# Từ điển thuật ngữ

Giải thích cho người không làm kỹ thuật. Sắp xếp theo nhóm để bạn hiểu quan hệ giữa các từ, và mỗi
mục có liên kết tới bài học tương ứng. Các từ ở đây là khái niệm chung, dùng được cho mọi công cụ AI
(ChatGPT, Claude, Gemini, Copilot, hay trợ lý AI của công ty bạn); tên gọi cụ thể trong từng sản phẩm
có thể khác.

## Nhóm 1. Những từ cơ bản nhất

**AI agent (trợ lý AI, "agent")**
Một trợ lý biết **tự làm** nhiều bước, không chỉ trả lời. Nó dùng được công cụ (tra web, đọc tệp, gửi
thư), tự chọn dùng công cụ nào, và tự chia việc lớn thành các bước.
Khác chatbot: chatbot viết ra chữ, agent đi làm rồi báo cáo lại.
[Bài 01](../01-agent-la-gi/README.md)

**Chatbot**
Chỉ nhận câu hỏi và viết ra câu trả lời. Không tra cứu được, không tạo tệp, không làm nhiều bước.
Nhiều công cụ phổ biến vừa có thể chạy như chatbot thường, vừa có thể bật thêm năng lực agent tuỳ
phiên bản và cấu hình.

**Mô hình ngôn ngữ (LLM)**
Bộ não bên trong mọi công cụ AI hiện nay. Nó đã đọc rất nhiều văn bản và học được cách đoán chữ tiếp
theo rất giỏi. Hệ quả: giỏi câu chữ, hay sai số liệu, và luôn tự tin kể cả khi sai.
[Bài 01](../01-agent-la-gi/README.md)

**Yêu cầu (prompt)**
Cái bạn gõ cho agent trong khung gõ / ô nhập yêu cầu. Một yêu cầu tốt có 5 thành phần: bối cảnh, việc
cần làm, nguyên liệu, tiêu chuẩn và giới hạn, định dạng giao nộp.
[Bài 03](../03-cach-ra-yeu-cau/README.md)

**Ảo giác (hallucination)**
Khi agent viết ra một điều nghe hợp lý nhưng không đúng, và nói bằng giọng hoàn toàn tự tin. Không có
dấu hiệu nào trong giọng văn để bạn nhận ra. Đây là lý do có [bài 17](../17-kiem-chung-va-tin-cay/README.md).

**Token**
Đơn vị đo lượng chữ hệ thống xử lý. Một trang văn bản khoảng vài trăm tới hơn một nghìn token. Nó phản
ánh khối lượng và chi phí, **không** phản ánh giá trị. Đừng lấy nó làm mục tiêu.
[Bài 21](../21-do-luong-va-nhan-rong/README.md)

## Nhóm 2. Bốn chỗ chứa thông tin (đừng nhầm)

Đây là nhóm từ hay bị lẫn nhất trong cả khoá học.

| Từ | Chứa gì | Sống bao lâu | Bài |
| --- | --- | --- | --- |
| **Ngữ cảnh** | Tệp và trao đổi của cuộc trò chuyện này | Hết cuộc trò chuyện là hết | [05](../05-ngu-canh-va-tep/README.md) |
| **Bộ nhớ** | Dữ kiện về bạn và cách bạn làm việc | Lâu dài, qua mọi cuộc trò chuyện | [08](../08-bo-nho/README.md) |
| **Kho tri thức** | Tài liệu của công ty, để tra cứu | Lâu dài | [07](../07-kho-tri-thuc/README.md) |
| **Kỹ năng** | Cách làm một loại việc (quy trình) | Lâu dài, chia sẻ được | [09](../09-ky-nang/README.md) |

**Ngữ cảnh (context)**
Mọi thứ agent "đang thấy trên bàn" khi trả lời: yêu cầu bạn vừa gõ, cả cuộc trò chuyện này, các tệp bạn
đính kèm, thư mục đang gắn, bộ nhớ, kỹ năng đang bật, và kết quả các bước nó vừa làm. Có giới hạn kích
thước, nên cuộc trò chuyện quá dài thì nó bắt đầu quên phần đầu.

**Bộ nhớ (memory)**
Những dữ kiện về bạn còn lại giữa các cuộc trò chuyện: vai trò, giọng văn bạn thích, tên người bạn hay
làm việc cùng, quy ước cố định của bạn. Hầu hết công cụ cho bạn xem và xoá bộ nhớ trong phần cài đặt
(ChatGPT và Gemini có mục Memory/Saved info, Claude có tuỳ chỉnh riêng…).
**Bộ nhớ sai còn tệ hơn không có bộ nhớ**, vì nó làm lệch âm thầm. Dọn mỗi tháng một lần.

**Kho tri thức (knowledge base)**
Nơi bạn tải tài liệu công ty lên để agent tra cứu và dẫn nguồn. Tài liệu được bóc chữ, chia thành các
đoạn nhỏ, và lập chỉ mục theo ý nghĩa (nên bạn hỏi bằng từ khác mà nó vẫn tìm ra). Ví dụ tương đương:
Projects/Files trên ChatGPT, Projects trên Claude, tài liệu trên NotebookLM.

**Kỹ năng (skill)**
Một bản hướng dẫn làm một loại việc, viết bằng tiếng Việt bình thường, agent đọc và làm theo. Gồm 6
phần: khi nào dùng, cần biết gì trước, các bước, cấu trúc và mẫu, quy tắc và điều cấm, xong nghĩa là.
Phần **mô tả** quyết định kỹ năng có được agent chọn dùng hay không. Ví dụ tương đương: Custom GPT hay
Project trên ChatGPT, Projects trên Claude, Gems trên Gemini, hoặc một prompt lưu sẵn.

**Tra cứu tài liệu (RAG)**
Tên kỹ thuật của việc agent tìm trong kho tri thức của bạn trước khi trả lời, và dẫn nguồn. Bạn không
cần dùng từ này, nhưng có thể gặp trong tài liệu khác.

## Nhóm 3. Các khu vực một công cụ AI thường có

Các công cụ khác nhau sắp xếp và gọi tên các khu vực này mỗi nơi một khác, nhưng phần lớn đều có những
khối chức năng dưới đây. Bài 02 đi qua chúng chi tiết.

**Khung trò chuyện**
Nơi bạn giao việc: có ô nhập yêu cầu, nút đính kèm tệp, chỗ chọn kho tri thức hoặc thư mục, và thường
có bộ chọn mô hình. Nhiều công cụ hiển thị thêm một bảng cho biết những gì đang có trong cuộc trò
chuyện này. [Bài 02](../02-ban-do-cong-cu/README.md)

**Trang tổng quan / bảng điều khiển**
Trang chủ cho bạn nhìn tổng thể: các việc đang chạy, thông báo, tác vụ định kỳ. Ở một số công cụ có
kết nối, bạn còn nhắn được **giữa lúc** agent đang chạy một việc dài, khác với khung trò chuyện thường.
[Bài 02](../02-ban-do-cong-cu/README.md), [16](../16-viec-nhieu-buoc/README.md)

**Khu vực công cụ / menu chức năng**
Cửa vào các khu vực còn lại: kho tri thức, kỹ năng, bộ nhớ, tệp, lịch tác vụ, không gian làm việc,
tích hợp, cài đặt. Mỗi sản phẩm đặt menu này một chỗ khác nhau.

**Thư mục (folder)**
Một vùng làm việc bền vững chứa tệp. Nhiều cuộc trò chuyện gắn cùng thư mục thì dùng chung tệp. Khác
với một cuộc trò chuyện tạm không gắn thư mục (tệp mất khi hết phiên).
[Bài 05](../05-ngu-canh-va-tep/README.md)

**Không gian làm việc (workspace)**
Khu vực kiểu ghi chú và bảng dữ liệu dùng chung, nơi bạn **và** agent cùng sửa: sổ ghi chú (trang văn
bản), cơ sở dữ liệu (bảng có kiểu cột thật), dự án, sơ đồ.
Khác kho tri thức: kho tri thức là tài liệu **để tra**, không gian là nội dung **cùng xây và cập nhật**.
Không phải công cụ nào cũng có tính năng này.
[Bài 14](../14-khong-gian-lam-viec/README.md)

**Lịch tác vụ**
Nơi quản lý các **tác vụ định kỳ** (một số công cụ gọi là Tasks / Scheduled tasks). Bạn tạo chúng bằng
cách nói trong trò chuyện, rồi vào đây để sửa, tạm dừng, chạy ngay, hoặc xoá.
[Bài 15](../15-tu-dong-hoa-lich-tac-vu/README.md)

**Chế độ học**
Cho agent đọc và học từ nguồn của bạn (kênh chat, dự án trong trình quản lý công việc, tài liệu, trang
web). Đây là năng lực của agent **có kết nối** hệ thống công ty; chatbot thông thường phải làm thủ công.
Kết quả thường ra ba thứ: bộ nhớ, ghi chú trong không gian làm việc, và đề xuất kỹ năng. Phải xét duyệt
kết quả. [Bài 19](../19-che-do-hoc/README.md)

**Sản phẩm / tệp kết quả (artifact)**
Tệp thật agent tạo ra: Word, Excel, slide, PDF, website, hình ảnh. Nhiều công cụ hiện chúng ở một khu
vực riêng (ChatGPT gọi là Canvas, Claude gọi là Artifacts). Nếu bạn tạo **liên kết chia sẻ công khai**,
ai có liên kết đều xem được mà không cần đăng nhập; xong việc thì thu hồi liên kết.
[Bài 10](../10-san-pham-tai-lieu/README.md), [18](../18-bao-mat-va-du-lieu/README.md)

**Hồ sơ cá nhân**
Ô trong phần cài đặt nơi bạn khai vai trò, cách bạn làm việc, điều bạn quan tâm. Agent điều chỉnh mọi
câu trả lời theo đó. Việc đáng làm nhất trong 10 phút. Tuỳ công cụ, phần này gọi là *Custom
instructions* (ChatGPT), hồ sơ/preferences (Claude), *Saved info* (Gemini).
[Bài 08](../08-bo-nho/README.md)

**Tự động ghi nhớ**
Công tắc trong cài đặt của nhiều công cụ: bật thì agent chủ động ghi và cập nhật bộ nhớ mà không hỏi;
tắt thì luôn hỏi trước. Người mới nên để tắt hai tuần đầu.

## Nhóm 4. Cách agent làm việc

**Công cụ (tool)**
Những việc agent có thể **làm** thay vì chỉ nói: tra web, đọc tệp, mở hộp thư, tra kho tri thức, cập
nhật trình quản lý công việc, tạo tệp. Bạn không chọn công cụ, agent tự chọn. Bạn kiểm bằng nhật ký.
[Bài 06](../06-cong-cu-va-minh-bach/README.md)

**Xem lại các bước (nhật ký hành động)**
Phần hiển thị quá trình làm việc: các bước agent đã chạy và nguồn nó đã dùng, thường nằm dưới mỗi câu
trả lời. Đây là công cụ kiểm tra quan trọng nhất bạn có. Dùng nó để biết agent đã tra ở đâu. Mỗi công
cụ trình bày phần này một kiểu; điều quan trọng là biết tìm nó ở đâu.

**Tích hợp (integration)**
Việc kết nối tài khoản của bạn ở một hệ thống khác — email (Gmail, Outlook…), trình nhắn tin (Slack,
Mattermost, Teams…), trình quản lý công việc (Jira, Asana, Trello…) — để agent đọc và ghi được. Thường
đặt trong phần cài đặt tích hợp. **Chưa kết nối thì agent không đọc được, và một agent tốt sẽ nói
thẳng.** [Bài 12](../12-email-va-tin-nhan/README.md)

**Danh nghĩa bot và "thay tôi"**
Hai cách agent gửi thứ gì ra ngoài. **Danh nghĩa bot**: người nhận thấy trợ lý gửi. **Thay tôi**
(hoặc "nhân danh tôi"): người nhận thấy **tên bạn**. Khi có tuỳ chọn này, mặc định an toàn là danh
nghĩa bot. [Bài 12](../12-email-va-tin-nhan/README.md)

**Trợ lý phụ (sub-agent)**
Agent chính giao việc cho các trợ lý chuyên: một trợ lý làm slide và video, một trợ lý phân tích số
liệu và vẽ biểu đồ. Mỗi trợ lý có giới hạn riêng, nên bạn phải chia việc theo đúng giới hạn đó.
[Bài 16](../16-viec-nhieu-buoc/README.md)

**Tác vụ chuyên sâu**
Khi bạn giao một việc nặng, một số công cụ tự mở một cuộc trò chuyện riêng để xử lý và báo cho bạn
biết. Bạn mở cuộc trò chuyện đó để xem chi tiết, hoặc ở lại trang tổng quan làm việc khác.
[Bài 16](../16-viec-nhieu-buoc/README.md)

**Thẻ câu hỏi**
Khi agent thiếu thông tin, một agent tốt sẽ dừng lại hỏi bạn, đôi khi kèm các nút chọn sẵn và một chỗ
để bạn tự viết nếu không phương án nào đúng ý. Đây là hành vi tốt: nó hỏi thay vì bịa.

**Trích dẫn**
Các số [1], [2] trong bài kèm danh sách tài liệu tham khảo ở cuối, cho biết khẳng định nào lấy từ nguồn
nào. **Có trích dẫn không có nghĩa là trích dẫn đúng.** Mở nguồn ra kiểm.
[Bài 17](../17-kiem-chung-va-tin-cay/README.md)

**Mức tự chủ**
Năm mức bạn cho phép agent làm: (1) chỉ đề xuất, (2) làm nháp, (3) làm và lưu, (4) làm và cập nhật hệ
thống, (5) làm và gửi ra ngoài. Mức 5 phải được kiếm sau nhiều lần chạy thử.
[Bài 04](../04-giao-viec-thay-vi-hoi/README.md)

**Định nghĩa hoàn thành**
Ba dòng bạn viết trước khi giao việc: xong nghĩa là gì, kiểm bằng cách nào. Không viết được thì đừng
giao, vì agent không đoán được đích của bạn.
[Bài 04](../04-giao-viec-thay-vi-hoi/README.md)

## Nhóm 5. Mô hình và chế độ

**Bộ chọn mô hình**
Nhiều công cụ cho bạn chọn giữa một **mô hình nhanh** và một **mô hình mạnh/thông minh hơn** (ví dụ các
mức GPT của ChatGPT, các mức Claude, Gemini Flash vs Pro). Mô hình nhanh hợp việc nhẹ, trò chuyện, tra
cứu nhanh; mô hình mạnh hợp tài liệu dài có bố cục và nghiên cứu sâu nhưng chậm hơn.
[Bài 02](../02-ban-do-cong-cu/README.md)

**Chế độ tự động**
Một số công cụ có lựa chọn để hệ thống tự chọn mô hình: việc nhẹ chạy nhanh, việc nặng tự chuyển sang
mô hình mạnh. Nếu có, đây thường là lựa chọn mặc định hợp lý.

**Mô hình không dùng được**
Đôi khi một mô hình bị khoá với tài khoản của bạn — thường là do quản trị viên chưa bật, hoặc gói tài
khoản không bao gồm mô hình đó. Đây là cấu hình chứ không phải lỗi.

## Nhóm 6. Quyền và dữ liệu

**Ba mức dữ liệu**
**Công khai** (đưa vào đâu cũng được), **nội bộ** (chỉ hệ thống công ty), **nhạy cảm** (cẩn thận ngay cả
trong nội bộ, tuyệt đối không ra ngoài). Mật khẩu và mã OTP không đưa vào bất cứ đâu.
[Bài 18](../18-bao-mat-va-du-lieu/README.md)

**Phạm vi chia sẻ**
Nhiều công cụ cho chia kho tri thức theo **người, nhóm, hoặc vai trò**, ở mức được xem hoặc được chỉnh
sửa; chia kỹ năng theo **nhóm**; và tạo **liên kết công khai** cho sản phẩm. Nội dung trong không gian
làm việc thường chỉ chia trong tổ chức. Cách gọi và mức quyền tuỳ từng sản phẩm.

**Vai trò**
Nhiều hệ thống có các mức vai trò (ví dụ Thành viên, Cấp cao, Quản lý, Điều hành). Dùng khi chia sẻ kho
tri thức và phát kỹ năng.

**Nguyên tắc nhóm cấp trên**
Ở nhiều hệ thống, nhóm cấp trên truy cập được mọi thứ bên dưới. Nên trước khi chia sẻ dữ liệu nhạy cảm,
kiểm thật xem ai tiếp cận được.

**Xét duyệt (kỹ năng)**
Nơi chứa các thay đổi agent đề xuất, chờ bạn duyệt hoặc từ chối. Với kỹ năng dùng chung, nên giữ chế độ
xét duyệt (tắt tự động hợp nhất) nếu công cụ của bạn cho phép.
[Bài 09](../09-ky-nang/README.md)

## Nhóm 7. AI agent có kết nối vs chatbot thông thường

Nhiều thuật ngữ ở trên chỉ có ý nghĩa đầy đủ với **AI agent có kết nối vào hệ thống công ty** (email,
trình quản lý công việc, kho tài liệu). Một **chatbot AI thông thường (đám mây)** vẫn làm được rất
nhiều, nhưng thiếu phần kết nối. Bảng dưới so theo **năng lực**, không theo thương hiệu.

| Năng lực | AI agent có kết nối | Chatbot thông thường |
| --- | --- | --- |
| Hồ sơ cá nhân điều chỉnh câu trả lời | Có | Có (Custom instructions / Saved info…) |
| Bộ nhớ qua các cuộc trò chuyện | Có | Thường có |
| Kho tri thức tài liệu công ty | Có | Có, dạng Project/Files (bạn tự tải lên) |
| Kỹ năng đóng gói dùng lại | Có | Có (Custom GPT, Project, Gem…) |
| Tác vụ định kỳ tự chạy | Thường có | Một số có |
| Đọc/ghi email, tin nhắn, việc của công ty | Có | Thường **không** |
| Học từ nguồn nội bộ của bạn | Có | Không, phải làm thủ công |

Xem cách chọn và phối hợp hai loại này ở [bài 20](../20-chon-va-doi-cong-cu/README.md).

## Quay lại

[Trang chủ khoá học](../README.md) · [Hướng dẫn học](../STUDY_GUIDE.md) ·
[Thư viện câu lệnh](thu-vien-cau-lenh.md)
